Kənan Chess IV Dərəcə Yarışı 11-17-18 Oktyabr 11:00

Liên đoànAzerbaijan ( AZE )
Trưởng Ban Tổ chứcZeynəb Məmmədyarova
Tổng trọng tàiMəhərrəm Cəfərov
Địa điểmMəmmədyarovlar Şahmat Mərkəzi
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/11 đến 2026/10/18
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 11:51:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: The Mammadyarovs Chess School

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1 
1Abbasova Elay0AZE 10b+ 14b0 17w0 11b0 13w0 8b0 19b11816
2Ağayev Anar0AZE 11w1 15b0 12w0 13b1 9w0 5b0 14w21321,5
3Əliyev Miran0AZE 12b1 16w0 19b1 14w1 15b½ 17w0 9w3,5623,5
4Əliyev Onur0AZE 13w1 17b0 18w0 12b1 11w0 14b1 6w3920
5İsgəndərov Əziz0AZE 14b- -0 -0 20b+ -1 2w1 11b31017
6İsmayılov Ziya0AZE 15w0 11b1 13w1 9b0 12w0 -1 4b3721,5
7Kələşov Fateh0AZE 16b0 12w0 8b1 19w1 14b1 15w0 13b3820,5
8Məhərrəmov Amirxan0AZE 17w0 13b0 7w0 -1 19b0 1w1 18b21616
9Mirzəyev Cavid0AZE 18b1 19w1 15b0 6w1 2b1 16w0 3b4420,5
10Niftalıyev Mikail0AZE 1w- -0 -0 -0 -0 -0 -00190
11Novruzzade Ziya0AZE 2b0 6w0 -1 1w1 4b1 12b0 5w31116
12Quliyev Mübariz0AZE 3w0 7b1 2b1 4w0 6b1 11w1 17b4517,5
13Quliyeva Kamila0AZE 4b0 8w1 6b0 2w0 1b1 19w1 7w31213
14Quluzadə Məryəm0AZE 5w+ 1w1 16b0 3b0 7w0 4w0 2b21418,5
15Rəhimov Əjdər0AZE 6b1 2w1 9w1 17b0 3w½ 7b1 16b4,5320,5
16Rüstəmov Eldar0AZE 7w1 3b1 14w1 18b+ 17b1 9b1 15w6123,5
17Səfərov Sahin0AZE 8b1 4w1 1b1 15w1 16w0 3b1 12w5220
18Sərifli Oguz0AZE 9w0 -1 4b1 16w- -0 -0 8w21715
19Yaqublu Ziyad0AZE -1 9b0 3w0 7b0 8w1 13b0 1w21517,5
20Babadjanov Alixan0AZE -0 -0 -0 5w- -0 -0 -00200

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)