| Ban Tổ chức | MOMBASA CHESS CLUB |
| Liên đoàn | Kenya ( KEN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | NA, Kithuku Tonny Kiamba - 10844643 |
| Tổng trọng tài | NA, Kithuku Tonny Kiamba - 10844643 |
| Thời gian kiểm tra (Blitz) | 3 Minutes + 2 Secs |
| Địa điểm | Mombasa Continental Resort |
| Số ván | 10 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/11 |
| Rating trung bình / Average age | 1685 / 25 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 11.10.2026 19:11:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | Open, Ladies, U1700, UNDER 8, UNDER 10, UNDER 12, UNDER 14, UNDER 16 & 18, Blitz |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|