October 11 Blitz

Ban Tổ chứcTirador, Elias (31000436)
Liên đoànGuam ( GUM )
Tổng trọng tàiDimapilis, David (31006566)
Thời gian kiểm tra (Blitz)5 mins + 3 secs
Địa điểmDededo
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/11/10
Rating trung bình / Average age1616 / 42
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 12.10.2026 19:00:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Guam Echecs

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2  HS3 Rp
1CMPrudente ElmerGUM 6b1 8w1 2b1 4w1 3b1 5w1 7b1 9w1 10b1938,54102411
2AFMCombs DanielGUM 11w1 3b1 1w0 6b1 4b1 9w1 5b1 7w1 8b1839,541,501980
3Briones DaniloGUM 12b1 2w0 7b1 5w1 1w0 4b1 8b1 10w1 9b17394101843
4Santos AlmerGUM 5b1 7w1 8b1 1b0 2w0 3w0 6b1 11w1 12w1640,542,501750
5Lee HajungGUM 4w0 11b1 10w1 3b0 7w1 1b0 2w0 12b1 6w04424401581
6ACMDimapilis DavidGUM 1w0 10b1 12w1 2w0 9b0 11b1 4w0 8w0 5b1437,539,501594
7Xiao FinnGUM -1 4b0 3w0 8w1 5b0 10b1 1w0 2b0 11w½3,5434501537
8ACMSzekely ZoltanGUM 10w1 1b0 4w0 7b0 11w0 12b1 3w0 6b1 2w03424401499
9Musdan Elson TitangGUM -0 -0 11w1 12b1 6w1 2b0 10w0 1b0 3w0337,540,501592
10Bucol CireyGUM 8b0 6w0 5b0 11b½ 12w1 7w0 9b1 3b0 1w02,535,537,501427
11Dalubtan JemuelGUM 2b0 5w0 9b0 10w½ 8b1 6w0 12w0 4b0 7b½2343601362
12Miguel Macam JohannesGUM 3w0 -1 6b0 9w0 10b0 8w0 11b1 5w0 4b0231,533,501274

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)