October 11 Blitz Cập nhật ngày: 12.10.2026 19:00:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Guam Echecs
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/11/10 lúc 1220
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | CM | Prudente, Elmer | 1971 | 1 | 1 - 0 | 1 | ACM | Szekely, Zoltan | 1688 | 4 |
| 2 | 5 | | Briones, Danilo | 1656 | 1 | 0 - 1 | 1 | AFM | Combs, Daniel | 1856 | 2 |
| 3 | 3 | | Santos, Almer | 1723 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Xiao, Finn | 0 | 12 |
| 4 | 10 | | Bucol, Cirey | 1481 | 0 | 0 - 1 | 0 | ACM | Dimapilis, David | 1607 | 6 |
| 5 | 8 | | Dalubtan, Jemuel | 1526 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Lee, Hajung | 1525 | 9 |
| 6 | 11 | | Miguel Macam, Johannes | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 7 | 7 | | Musdan, Elson Titang | 1561 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|