Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Dausa Gold Cup 2026

Cập nhật ngày: 11.10.2026 11:05:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: mukeshgurjar

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Abhigyan Bhattachary1573IND 8b+ 14w1 7b1 5w1 4b½4,51151816,25
2Kanishka Andana1508IND 11b½ 3w1 8b0 16w½ 14b13711,5148,5
3Shivansh Sharma1504IND 12w0 2b0 15w1 13b1 9w1399105
4Nikhil Sihra1491IND 14b0 11w1 16b1 8w1 1w½3,531315,510,25
5Tarun Andana1484IND 15w1 10b1 9w1 1b0 7w14212,513,59
6Harshita Andana1466IND 16b0 13w1 14b0 11w1 10w021411134,5
7Ashish Chhipa1454IND 17w1 12b1 1w0 10b1 5b03413,514,56
8Girish Chitoshiya1422IND 1w- 15b1 2w1 4b0 12w1389,512,56
9Aditi Sain0IND 13b1 16w1 5b0 14w0 3b021212,514,54,5
10Bhavesh Sharma0IND -1 5w0 17b1 7w0 6b13612136
11Divyansh Sharma0IND 2w½ 4b0 12w1 6b0 15b12,51110,511,54,5
12Lavit Jain0IND 3b1 7w0 11b0 17w1 8b021311,512,54
13Madhav Rajmishra0IND 9w0 6b0 -1 3w0 17b12159103
14Mukesh Gurjar0IND 4w1 1b0 6w1 9b1 2w03513157,5
15Palak Meena0IND 5b0 8w0 3b0 -1 11w011612,513,51
16Shrish Sharma0IND 6w1 9b0 4w0 2b½ -12,51011136
17Yuvraj Meena0IND 7b0 -1 10w0 12b0 13w011710111

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)