II ENCUENTRO DEPORTIVO DOMINICOS A NIVEL NACIONAL Sub16ABS |
Cập nhật ngày: 15.10.2026 18:55:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ayliz
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Casa Sulca Diego Alejandro | 0 | PER | 2b0 | 9w0 | 7b0 | -1 | 6w+ | 8w0 | 3w0 | 7 | 2 | 0 | 25 |
| 2 | | Condor Bendia Omar Jesus | 0 | PER | 1w1 | 5b1 | 4w1 | 9b½ | 3b1 | 7w1 | 8b1 | 1 | 6,5 | 0,5 | 22,5 |
| 3 | | Córdova Cristobal Adrian | 0 | PER | 4b1 | 7w1 | 9b0 | 6w+ | 2w0 | 5w1 | 1b1 | 3 | 5 | 0 | 26 |
| 4 | | Guerrero Vasquez Mateo | 0 | PER | 3w0 | 6b1 | 2b0 | 8w- | -1 | 9w0 | 5b- | 8 | 2 | 0 | 24 |
| 5 | | Medrano Pampa Diego André | 0 | PER | -1 | 2w0 | 8b1 | 7w+ | 9w0 | 3b0 | 4w+ | 4 | 4 | 0 | 30 |
| 6 | | Mena Ancco Tiberio Mauricio | 0 | PER | 7b0 | 4w0 | -1 | 3b- | 1b- | -0 | -0 | 9 | 1 | 0 | 8 |
| 7 | | Noriega Aquize Joaquín Gabriel | 0 | PER | 6w1 | 3b0 | 1w1 | 5b- | 8b0 | 2b0 | 9w0 | 6 | 2 | 0 | 25 |
| 8 | | Ramos Aquino Yadiel Marcelo | 0 | PER | 9b0 | -1 | 5w0 | 4b- | 7w1 | 1b1 | 2w0 | 5 | 3 | 0 | 24 |
| 9 | | Rojas Martinez Franco Matias | 0 | PER | 8w1 | 1b1 | 3w1 | 2w½ | 5b1 | 4b1 | 7b1 | 2 | 6,5 | 0,5 | 22,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
|
|
|
|