II ENCUENTRO DEPORTIVO DOMINICOS A NIVEL NACIONAL Sub12Femenino

Ban Tổ chứcInstiturcion Educativa Privada Santa Anita
Liên đoànPeru ( PER )
Trưởng Ban Tổ chứcAN Garay Ramirez Estéfano Javier
Tổng trọng tàiAN Garay Ramirez Estéfano Javier
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 MINUTOS + 3 SEGUNDOS DE INCREMENTO
Địa điểmCalle las Calandrias 399, Santa Anita
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/14 đến 2026/10/15
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 15.10.2026 18:41:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ayliz

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7 HS1  HS2  HS3 
1Rejas Rodríguez Jackeline del Carmen0PER 5w1 6b1 2b1 3w1 4w1 9b1 7w17026
2Jara Elías Paula Alessandra0PER 14w+ 7b1 1w0 5b1 8w1 3b1 4w16029
3Callata Machaca Maryel0PER 4w½ 11b+ 7b1 1b0 10w+ 2w0 6b14,50,530,5
4Remigio Atoche Micaela0PER 3b½ 8w1 9b1 6w1 1b0 5w1 2b04,50,528,5
5Ynga Paredes Coraima Lucía0PER 1b0 10w1 8b1 2w0 7b1 4b0 9w14024,5
6Esquivel Alvarez Andrea Luciana0PER 13b+ 1w0 10b1 4b0 9w1 8b1 3w04024
7Chahuas Ríos Luhana Valeria0PER 10b1 2w0 3w0 9b1 5w0 -1 1b03025,5
8Vargas Britto Catalina0PER 9w1 4b0 5w0 10b1 2b0 6w0 -13022,5
9Molina Amado Andrea Celeste0PER 8b0 12w+ 4w0 7w0 6b0 1w0 5b01025,5
10Sanchez Escudero Adriana Ximena0PER 7w0 5b0 6w0 8w0 3b- -0 -00014
11Cuellar Leticia Allison0PER 12w- 3w- -0 -0 -0 -0 -0000
12Terán Lazo Ariana0PER 11b- 9b- -0 -0 -0 -0 -0000
13Torre Bringas Andrea Yamila0PER 6w- -0 -0 -0 -0 -0 -0000
14Valeriano Paredes Mía Valentina0PER 2b- -0 -0 -0 -0 -0 -0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)