II ENCUENTRO DEPORTIVO DOMINICOS A NIVEL NACIONAL Sub12ABS Cập nhật ngày: 14.10.2026 18:21:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ayliz
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Ccasa Sulca André Sebastian | 0 | PER | 4b0 | -1 | 5w | 5 | 1 | 0 | 2 |
| 2 | | Estévez León Thiago | 0 | PER | 5w- | -0 | -0 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | | Maguiño Balvin Thiago Alejandro | 0 | PER | 6b+ | 5b1 | 7w | 1 | 2 | 0 | 2 |
| 4 | | Morales Macavilca Felipe Alejandro | 0 | PER | 1w1 | 7b1 | -0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| 5 | | Raraz Chavez Raul Fernando | 0 | PER | 2b+ | 3w0 | 1b | 3 | 1 | 0 | 2 |
| 6 | | Rodríguez Aguilar Julio | 0 | PER | 3w- | -0 | -0 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | | Rojas Martinez Mateo Carlos Miguel | 0 | PER | -1 | 4w0 | 3b | 4 | 1 | 0 | 2 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
|
|
|
|