II ENCUENTRO DEPORTIVO DOMINICOS A NIVEL NACIONAL Sub 10 Femenino Cập nhật ngày: 15.10.2026 16:31:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ayliz
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Castillo Luyo Arianna Nikoli | 0 | PER | 6b+ | 7b1 | 11w0 | 9b1 | 5w0 | 3 | 3 | 1 | 15 |
| 2 | | Fernández Mendoza Abril Clarice | 0 | PER | 7w- | -0 | -0 | -0 | -0 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | | Gálvez Zárate María José | 0 | PER | 8b- | -0 | -0 | -0 | -0 | 8 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | | Gálvez Zárate María Paz | 0 | PER | 9w- | -0 | -0 | -0 | -0 | 9 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | | Gamero Alfaro Alessandra | 0 | PER | 10b1 | 9w1 | 7w1 | 11b½ | 1b1 | 2 | 4,5 | 0,5 | 12,5 |
| 6 | | García Minchán Lía | 0 | PER | 1w- | -0 | -0 | -0 | 9w- | 10 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | | Loayza Carrillo Ivanna Valentina | 0 | PER | 2b+ | 1w0 | 5b0 | 10b1 | 11w0 | 5 | 2 | 0 | 14 |
| 8 | | Ramirez Almonacin Miranda Antonella De Guadalupe | 0 | PER | 3w- | -0 | -0 | -0 | -0 | 11 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | | Salas Salas Isabella Kataleya | 0 | PER | 4b+ | 5b0 | 10w1 | 1w0 | 6b+ | 4 | 3 | 0 | 13,5 |
| 10 | | Tello Pasco Lyanna Milagros | 0 | PER | 5w0 | 11b0 | 9b0 | 7w0 | -1 | 6 | 1 | 0 | 14 |
| 11 | | Torrico Gamarra Reyna Victoria | 0 | PER | -1 | 10w1 | 1b1 | 5w½ | 7b1 | 1 | 4,5 | 0,5 | 14 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
|
|
|
|