khedan watan punjab diya 2026 under 21 boys

Cập nhật ngày: 11.10.2026 15:27:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Patiala44008013,5
215Ferozpur43107012
33Ludhiana43016012,5
6Moga43016012,5
511Jalandhar4211509,5
65Bathinda4211509
72Amritsar4211508,5
812Muktsar4202409,5
99Barnala4202408,5
13Fatehghar Sahib4121408,5
1121Sas Nagar Mohali4040408
127Rupnagar4121407,5
10Hoshiarpur4121407,5
1422Sbs Nagar Nawasher3102407
158Kapurthala4202405,5
164Sangrur4031307,5
14Fazilka4112307,5
16Fridkot4112307,5
1918Malerkotla4031306
2017Gurdaspur4103205
19Mansa4022205
2220Pathankot4004000
23Tarn Taran1001000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)