khedan watan punjab diya 2026 under 41 to 50 Mens

Cập nhật ngày: 11.10.2026 15:33:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12Ferozpur44008014
21Jalandhar43016011
34Fatehghar Sahib42115011
417Patiala42115010,5
56Bathinda41305010
63Sas Nagar Mohali4121407
714Moga3102406,5
812Kapurthala3102406
95Malerkotla4112306,5
1021Tarn Taran3102205
119Fazilka2002202,5
127Amritsar1001000
8Barnala1001000
10Gurdaspur0000000
11Hoshiarpur0000000
13Ludhiana0000000
15Muktsar0000000
16Pathankot0000000
18Rupnagar0000000
19Sangrur1001000
20Sbs Nagar Nawasher0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)