khedan watan punjab diya 2026 under 41 to 50 Mens

Cập nhật ngày: 11.10.2026 15:33:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Jalandhar (RtgØ:1657 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sharma, Amit1966IND50205223,54
2Amanpreet Singh,1863IND2502500734
3Narinder Kumar,0IND24
4Gaurav Kapoor,0IND2,54
5Amit Sharma (DC),0IND00
  2. Ferozpur (RtgØ:1633 / HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Vikas sharma,1689IND450635913,54
2Gill, Tejinder Pal Singh1751IND257641363,54
3Singh, Tejinder1690IND508132744
4Pankaj sharma,0IND34
5Rohit sharma,0IND00
  3. Sas Nagar Mohali (RtgØ:1532 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Manjeet Singh,0IND04
2Deepak Jindal,0IND13
3Bhupendra Kumar,1712IND504715334
4Nitin Rathore,1617IND502465024
5Bansal, Dharminder Pal0IND56406766111
  4. Fatehghar Sahib (RtgØ:1504 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Mandeep sodhi,0IND34
2Lalit,0IND34
3Puri, Varinder Kumar1817IND505196734
4Kanwaldeep Singh Sohi,0IND24
5Dhiraj,0IND00
  5. Malerkotla (RtgØ:1499 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Akhtar, Naseer1576IND4506713914
2Mohammad Akhtar Shad,0IND1,54
3Mohd Dilshad,0IND14
4Panday, Sanjay1620IND508134334
5Farhan Azam,0IND00
  6. Bathinda (RtgØ:1420 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Singara singh,1480IND44
2Rakesh kumar,0IND34
3Ankur Goyal,0IND14
4Baljit Singh,0IND23
5Jaswinder singh,0IND01
  7. Amritsar (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Rohit Sharma,0IND01
2Ankur Mehta,0IND01
3Yogesh Sharma,0IND01
4Sanjeev Kumar,0IND01
5Ravi Kumar,0IND00
  9. Fazilka (RtgØ:1400 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Roxy Phutela,0IND03
2Vishal,0IND03
3Rajinder Kumar,0IND0,53
4Shahan Lal,0IND03
5Sahil,0IND00
  12. Kapurthala (RtgØ:1400 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Pankaj Sharma,0IND23
2Manish Kapoor,0IND13
3Balvir Singh,0IND13
  14. Moga (RtgØ:1400 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sukhwinder singh,0IND13
2Pardeep kumar,0IND13
3Amit kumar,0IND13
4Devi Dayal,0IND1,53
5Harwinder singh,0IND00
  17. Patiala (RtgØ:1400 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Dalbir Singh,0IND23
2Amit,0IND24
3Kamaldeep,0IND12
4Sumit Kumar,0IND3,54
5Sachin kumar,0IND23
  19. Sangrur (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Supinder Kumar,0IND01
2Sh. Bal Krishan,0IND01
3Sanjeev Kumar,0IND01
  21. Tarn Taran (RtgØ:1400 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Rajan Tah,0IND14
2Munish Kumar,0IND14
3Rohit Tah,0IND14
4Davinder,0IND24
5Harmandeep Singh,0IND00