PSC-NCFP Barangay Chess Program Nationwide Chess Development Butuan Chess-Pioneers Play Center, Brgy Golden Ribbon, Butuan City

Ban Tổ chứcFA Aljim B. Lituañas 5233259
Liên đoànPhilippines ( PHI )
Trưởng Ban Tổ chứcFA Aljim B. Lituañas 5233259
Tổng trọng tàiFA Aljim B. Lituañas 5233259
Phó Tổng Trọng tàiStephen L. Kintanar 5252652
Trọng tàiNA Harry O. Kintanar and NA Dwight O. Kintanar
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 mins + 3 secs
Địa điểmBrgy Golden Ribbon, Butuan City
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID504541
Ngày2026/10/11
Rating trung bình / Average age1400 / 32
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.10.2026 12:13:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: ALJIM BOHOLANO LITUAÑAS

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Ababon Eric0PHI 12w0 14b0 18w1 4b0 17w+ 11b0 9w1316020,518,5
2Abalos Denzeal Mari0PHI 13b0 19w0 9b1 6w1 4w0 12b1 8w141002322
3Acapulco Bill Sean0PHI 14w1 16b0 11w1 20b1 21w0 15b0 19w0312030,527,5
4Amadeo Nelson0PHI 15b0 9w1 14b½ 1w1 2b1 23w1 16w15,5212624
5Aquino Pedro Jr.0PHI 16w0 18b1 20w0 17b+ 23b0 14w1 13b031402624
6Arrubio Ian T.0PHI 17b1 13w0 21w0 2b0 14b0 18w0 22b012112220
7Bajan Ker Mclin0PHI 18w1 20b1 15w1 12b1 16w0 19b1 21b161028,526,5
8Casingcasing Rico Jr0PHI 19b0 17w1 23b0 14w1 13b1 20w0 2b0313027,525,5
9Castro Gabriel Louise Castro0PHI 20w0 4b0 2w0 11b1 -1 13w0 1b0218026,524,5
10Cultura Danilo0PHI -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0023000
11Cultura Miguel Adams0PHI 21b1 15w0 3b0 9w0 18b1 1w1 23b0315022,520,5
12Denopol Rolando0PHI 1b1 23w1 19b0 7w0 20b0 2w0 -021702927
13Dumanon John Wel0PHI 2w1 6b1 16w0 21b0 8w0 9b1 5w14902322
14Escobido Elmer0PHI 3b0 1w1 4w½ 8b0 6w1 5b0 18b13,511020,519,5
15Gallardo Carl Lou Ike0PHI 4w1 11b1 7b0 23w1 19b0 3w1 20b047031,528,5
16Gonzales Louise Daniel0PHI 5b1 3w1 13b1 19w1 7b1 21w½ 4b05,5323128
17Irlanda Charleswell0PHI 6w0 8b0 -1 5w- 1b- -0 -0122298
18Lomarda Regino Michael0PHI 7b0 5w0 1b0 -1 11w0 6b1 14w0219021,520,5
19Mamado Rolly0PHI 8w1 2b1 12w1 16b0 15w1 7w0 3b15402825,5
20Patalinghug Joey0PHI 9b1 7w0 5b1 3w0 12w1 8b1 15w155023,521,5
21Rapsing Krisha Loren0PHI 11w0 -1 6b1 13w1 3b1 16b½ 7w04,5602625
22Tac-al Joseph0PHI -0 -0 -0 -0 -0 -1 6w122001311
23Trinquite Aljhon0PHI -1 12b0 8w1 15b0 5w1 4b0 11w148024,522

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)