Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

TURNAMEN CATUR HUT PGRI KE-81 GURU SE-KABUPATEN PURWOREJO TAHUN 2026 (PUTRI)

Cập nhật ngày: 11.10.2026 09:52:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Anita Wahyu Jati Lestari - Kemiri (Pi)0INA 6w0 10b½ 4w0 3b+ 2b01,590133,25
2Candra Dewi Puspitasari - Purworejo (Pi)0INA 7b0 5w1 9b½ 10w0 1w12,550,5144,75
3Eni Ratriastuti - Purworejo (Pi)0INA 8w- 9w0 5b- 1w- 5w-01002,50
4Erlina Hanita Irawati- Bayan (Pi)0INA 9b1 7w0 1b1 6w1 8w½3,52013,57,5
5Riyanti - Bayan (Pi)0INA 10w0 2b0 3w+ 9w0 3b+28012,54
6Rizki Nuroktafia - Kutoarjo (Pi)0INA 1b1 8w1 7b0 4b0 10b0270164,5
7Shelly Ernaningtyas - Kaligesing (Pi)0INA 2w1 4b1 6w1 8b½ 9w14,51013,512
8Sinta Sukma Dewi - Bener (Pi)0INA 3b+ 6b0 10w1 7w½ 4b½34016,510,5
9Wiji Lestari - Bener (Pi)0INA 4w0 3b1 2w½ 5b1 7b02,560,512,53,25
10Zumrotu Ningmah - Kemiri (Pi)0INA 5b1 1w½ 8b0 2b1 6w13,530117,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)