XXV Juegos Universitarios Costarricenses Por Equipos Masculino Standard 2026 |
Cập nhật ngày: 15.10.2026 01:17:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jean Quesada Arauz
| Giải/ Nội dung | MascInd, FemInd, MascEquip, FemEquip, BlitzMasc, BlitzFem |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Transmisión, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo nhóm | TEC, UCR, UNA, UNED |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | | UNA | * | * | 2 | | 3½ | 4 | 3½ | 4 | 17 | 13 | 0 | 17 | 1581 |
| 2 | | UCR | 2 | | * | * | 2½ | 4 | 3½ | 4 | 16 | 13 | 0 | 17 | 1475 |
| 3 | | TEC | ½ | 0 | 1½ | 0 | * | * | 4 | | 6 | 3 | 0 | 0 | 564 |
| 4 | | UNED | ½ | 0 | ½ | 0 | 0 | | * | * | 1 | 0 | 0 | 0 | 100 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB) Hệ số phụ 5: Board Tie-Breaks of the whole tournament
|
|
|
|