XXV Juegos Universitarios Costarricenses Individual Femenino Standard 2026 |
Cập nhật ngày: 15.10.2026 04:08:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jean Quesada Arauz
| Giải/ Nội dung | MascInd, FemInd, MascEquip, FemEquip, BlitzMasc, BlitzFem |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Transmisión, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo nhóm | CENFOTEC, TEC, UCIMED, UCR, UNA, UNED, UTN |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| , Thống kê chung |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | RtQG | CLB/Tỉnh |
| 1 | | WIM | Diaz Charpentier, Kristel Melissa | 6511708 | CRC | 1980 | 2087 | UCR |
| 2 | | | Salazar Delgado, Aylin Naomy | 6524800 | CRC | 1665 | 1747 | CENFOTEC |
| 3 | | | Diaz Charpentier, Ashly Valeria | 6513646 | CRC | 1526 | 1665 | UCIMED |
| 4 | | | Villalta Leiton, Nicole Tamara | 6511503 | CRC | 1540 | 1660 | UNED |
| 5 | | | Loria Hernandez, Maria Valeria | 6513077 | CRC | 1563 | 1643 | UCIMED |
| 6 | | | Sanchez Sanchez, Karen Eliza | 6566677 | CRC | 1592 | 1619 | UCR |
| 7 | | | Quiros Acuna, Nicole | 6511333 | CRC | 1474 | 1586 | UCIMED |
| 8 | | | Bermudez Hernandez, Amanda | 6521240 | CRC | 1435 | 1491 | UTN |
| 9 | | | Araya Mera, Marisa Raquel | 6518010 | CRC | 0 | 1431 | UNA |
| 10 | | | Alvarez Alvarez, Ana Jimena | 6515509 | CRC | 0 | 1400 | TEC |
| 11 | | | Campos Chinchilla, Camila | 6548300 | CRC | 0 | 1400 | UNED |
|
|
|
|