II ENCUENTRO DEPORTIVO DOMINICOS A NIVEL NACIONAL SUB 10ABS

Cập nhật ngày: 15.10.2026 17:39:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ayliz

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Hạng HS1  HS2  HS3 
1Brenner Neyra Kevin0PER 6w0 8b- -0 -0 -0 -09005
2Corrales Huaman Thiago Andrés0PER 7b+ 6b1 3w1 9b1 5w1 8b116022
3Flores Cueva Rodrigo Lucas0PER 8w1 9b1 2b0 11w0 -1 5b053019,5
4Llanos Rey Sánchez Joaquín0PER 9b- -0 -0 -0 -0 -010000
5Medrano Pampa Ricardo Gabriel0PER 10w1 11b1 6w0 -1 2b0 3w134020,5
6Muñoz Escalante Steven Sebastian0PER 1b1 2w0 5b1 8w1 11b1 -125019,5
7Recuenco Delgado Noa0PER 2w- -0 -0 -0 -0 -011000
8Remigio Atoche Leonardo0PER 3b0 1w+ 11w½ 6b0 9w0 2w071,5020,5
9Rios Yupanqui Alessio Benjamin0PER 4w+ 3w0 10b1 2w0 8b1 11w144018
10Rodríguez Aguilar Paulo0PER 5b0 -1 9w0 -0 -0 -081011
11Rodriguez Flores Christian André0PER -1 5w0 8b½ 3b1 6w0 9b062,5018,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)