TURNAMEN CATUR BUPATI CUP KABUPATEN SEMARANG YUNIOR SD 1-3 PUTRA

Cập nhật ngày: 11.10.2026 11:04:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: WACANA_2023

Giải/ Nội dungSENIOR, SMP PA, 4-6 PA, 1-3 PI, SD 1-3 PA, 4-6 PI, SMP PI
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5Hạng HS1  HS2  HS3 
1Abdu Hannan0INA 7w0 11b0 4w0 -1 10b0131211
2Abdullah Utsman0INA 8b0 5w1 10b0 13w1 11b163013
3Abizar Danadyaksa0INA 9w0 4b1 12w0 8b0 -182015
4Ahza Danish Alfarizqi0INA 10b0 3w0 1b1 5w0 13b0121110
5Akhsan 'Abdul Azmi0INA 11w0 2b0 -1 4b1 7w0112012
6Arya Wirabumi Nugraha0INA 12b1 10w1 9b0 11w1 8b043017
7Bernardinus Realino0INA 1b1 13w1 11b1 9w0 5b134012
8Dilif Uwais Al Qarni0INA 2w1 9b0 13b1 3w1 6w124015
9George Oliver0INA 3b1 8w1 6w1 7b1 12w115016
10Kevin Samuel Tan Maharadja0INA 4w1 6b0 2w1 12b0 1w173011
11M. Syibli Arghaffa0INA 5b1 1w1 7w0 6b0 2w0102013
12Muhammad Zehan Azzahidi0INA 6w0 -1 3b1 10w1 9b053016
13Zafran Nafi Anindito0INA -1 7b0 8w0 2b0 4w192014

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)