Gauradaha Open

Cập nhật ngày: 13.10.2026 07:28:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nepal Chess Association

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/11 lúc 3:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Shrestha, Muhan Narshing19831 1 - 01 Chaulagai, Shreeyansh171720
222Rai, Abiral16841 0 - 11 Subedi, Rajan19802
33Nepal, Prakash Chandra19641 0 - 11 Adhikari, Krish166824
423Bantawa, Raj Kumar16721 0 - 11 Rai, Dhiren19414
55Imbung, Jwala19301 1 - 01 Rai, Narayan166226
625Bastola, Nischal16681 0 - 11 Subba, Tirtha Raj18756
77Pokhrel, Rajan Kumar18651 1 - 01 Kurumbang, Nanda Kumar164328
827Shrestha, Raj16511 0 - 11 Shrestha, Suman18548
910Rai, Himal18491 1 - 01 Limbu, Kshitiz161430
1011Rai, Umesh18301 1 - 01 Dahal, Thakur160632
1129Bhattarai, Gopal16191 0 - 11 Bishwakarma, Ashim180112
1213Mainali, Amrit17881 1 - 01 Acharya, suprim041
1315Ghimire, Bishwo Bijay17671 1 - 01 Giri, Asish049
1431Khanal, Utsav16081 0 - 11 Lama, Basanta176016
1565Tamang, Jay Kumar01 0 - 11 Rai, Surendra Kumar175218
1621Bhandari, Pooja1687½ 1 - 0½ Pokhrel, Gopal Prasad178714
1746Dhungana, Dibansh0½ 1 - 0½ Pokhrel, Nagendra Prasad168666
189Samba, Lok Sagar18520 1 - 0½ Mahato, Surya Narayan053
1917Adhikari, Kritisara17520 1 - 00 Dhungel, Sanket047
2048Ghimire, Anup00 0 - 10 Khanal, Nayan159433
2134Tamang, Sushil15880 1 - 00 Gurung, Laxman050
2252Imbung, Numsha00 ½ - ½0 Lawati, Khadga Bahadur158235
2336Lingden Limbu, Hillyhang15520 1 - 00 Paudel, saurav054
2456pokharel, Netra Pati00 0 - 10 Pandey, Tanaya153537
2538Bhattarai, Dinesh14800 1 - 00 Rajbanshi, Chandra Pratap Singh059
2658Rajbanshi, Bijaya Pratap Singh00 0 - 10 Senehang, Lira146839
2740Subba, Numa14470 1 - 00 Rajbanshi, Meladi Max061
2860Rajbanshi, Himanshu00 0 - 10 Changbang, Uttam043
2944Chapagain, Mandip00 1 - 00 Sangson, Prashant063
3062Raut, Suraj00 1 - 00 Chaudhary, Amit045
3164Shah, Arjun00 1 miễn đấu 
3219Rai, Khila Raj17390 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3342Basnet, Grishma00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3451Kc, Prabin00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3555Pokharel, Aashriya00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3657paudel, saurab00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại