TNS Chess meet up | Liên đoàn | Singapore ( SGP ) |
| Tổng trọng tài | Nil |
| Thời gian kiểm tra | Rapid: 15min |
| Địa điểm | Singapore |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/13 đến 2027/01/05 |
| Rating trung bình | 1417 |
| Chương trình bốc thăm | ChessManager |
Cập nhật ngày: 12.10.2026 03:58:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessManager Id:556856914
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | SGP |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Gan, Toby | 5875013 | 1487 | M | |
| 2 | | | Wong, Zhuo Zheng David | 5863317 | 1477 | M | |
| 3 | | | Phoa, Ezra | 5874378 | 1419 | M | |
| 4 | | | Liew-Yeo, Jacob | 5871930 | 1417 | M | |
| 5 | | | Zhang, Ningxin | 5847338 | 1405 | W | |
| 6 | | | Chua, Alexis | 5895251 | 0 | W | |
| 7 | | | Joshua, | | 0 | | |
| 8 | | | Keng, Kwan Kai | 5893461 | 0 | M | |
| 9 | | | Liu, Shiman | 5898102 | 0 | W | |
| 10 | | | Ng, Sheng Wei | 5895219 | 0 | M | |
| 11 | | | Ong, Yi Xiang Orion | 5871956 | 0 | M | |
| 12 | | | Zhou, Langwen | 5875765 | 0 | M | |
|
|
|
|