2DO TORNEO BLITZ CHESSMAIPU 10.10.2026 Cập nhật ngày: 11.10.2026 01:52:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION NACIONAL DE AJEDREZ DE CHILE
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | TORO SANZANA, Sergio Andres | 3405389 | CHI | 1906 | Sin Club |
| 2 | | DIAZ DENNETT, Enzo | 3414906 | CHI | 1871 | Club Chess Maipu |
| 3 | | GATICA CEA, Carolina Ignacia | 3429571 | CHI | 1423 | Club De Ajedrez Chile |
| 4 | | MURILLO DOTTE, Eduardo | 3437345 | CHI | 1421 | Club Chess Maipu |
| 5 | | TOLEDO VERGARA, Angel | 3491870 | CHI | 1394 | Club Chess Maipu |
| 6 | | HUINCAHUE MIRANDA, Esteban Antonio | 3491668 | CHI | 1293 | Club Chess Maipu |
| 7 | | SANDOVAL AGUILERA, Eloy | 3444368 | CHI | 1256 | Club Chess Maipu |
| 8 | | MENA ARRIAGADA, Axel Nicolas | | CHI | 0 | Chessmaipu |
| 9 | | MAUREIRA GONZALEZ, Critian Alberto | | CHI | 0 | Chessmaipu |
| 10 | | OSORIO RODRIGUEZ, Diego | | CHI | 0 | Club Chess Maipu |
| 11 | | MUÑOZ RAMIREZ, Gustavo Ignacio | | CHI | 0 | Chessmaipu |
| 12 | | MIRANDA VASQUEZ, Jose Luis | | CHI | 0 | Club Chess Maipu |
|
|
|
|