المپیاد بانک ملی - مشهد 1405 مهر

Cập nhật ngày: 14.10.2026 11:21:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Iran Chess-Federation (Licence 77)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu

Số ván thi đấu tối thiểu: 60%

Board 1
HạngTênRtgĐội%Điểm HS1  HS2 RpVán cờ
1Seyedhosseini, S.Mohammad1950همدان85,7623119567
2Hosseini, Mir Shojae2002گیلان85,76130,519957
3Pour Rostami, Amin1753مازندران78,65,5030,518997
4Afshari, Gholamreza0زنجان78,65,502718227
5Khosravi, Ayoob0آذربایجان غربی71,45031,518457
6Manoochehri, Hamed2153همدان71,4503017997
7Azarvand, Vahid1986اردبیل71,45029,517067
8Esmaeildoost, Farhad1768گیلان71,4502717377
9Zareh Mehrjerdi, Hani1695یزد71,45026,516597
10Akbari, Amir1759البرز71,45025,516627
11Khodabakhshi Aghamahalli, Hamid1729مازندران64,34,502916367
12Amjadian, Sajad0کرمانشاه64,34,5027,517377
13Mahmoodi, Samad1715فارس64,34,5026,517047
14Khalesi Moghadam, Mohammad0خراسان جنوبی64,34,502616997
15Noroozvandi, Heshmatollah0ایلام64,34,5025,515777
16Abdollahi, Reza1606قم64,34,502215027
17Eftekhari, Hossein1563تهران57,14030,516287
18Askarieh, Ali0خوزستان57,1403017927
19Ashrafinia, Emad1782خوزستان57,14029,515727
20Jajarmi, Mohammad1761گلستان57,14029,514927