Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Chess Power House October Rapid - E

Cập nhật ngày: 11.10.2026 15:24:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Clive Mthunzi

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Diyalani Dhanush1653RSA 8b1 6w1 3b0 7w1 5b1 4b15202317
2Mishan Aydann1500RSA -0 -0 -0 -0 -0 -0015000
3Farinha Valentino1457RSA 10b1 7w1 1w1 5b1 4w1 6b16102222
4Liu Kaireen1384RSA 5w0 9b1 13b1 8w1 3b0 1w0360216,5
5Kaiser Cuba1259RSA 4b1 13w1 6b½ 3w0 1w0 15b13,54021,58,75
6Mahubane Tshegofatso1240RSA 9w1 1b0 5w½ 11b1 12w1 3w03,550207,25
7Murison Lando1190RSA 14b1 3b0 12w1 1b0 15w1 8w14302110
8Gethe Mukonazwothe1099RSA 1w0 10b1 14w1 4b0 -1 7b0370208
9Heinermann Zoëlla859RSA 6b0 4w0 11b- -0 -0 -001406,50
10Dick Charlie0RSA 3w0 8w0 15w0 -1 13b1 14b1380187
11Kunene Ajabulile0RSA -0 12b0 9w+ 6w0 14b0 13w0113012,51
12Kunene Sandisa0RSA -0 11w1 7b0 14w1 6b0 -139016,56
13Mafereka Kganya0RSA -1 5b0 4w0 15b0 10w0 11b1212014,53
14Ndlovu Ntombikayise Grace0RSA 7w0 -1 8b0 12b0 11w1 10w02110163
15Segal Yosef0RSA -0 -0 10b1 13w1 7b0 5w0210016,55

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)