Chess Power House October Rapid - E

Cập nhật ngày: 11.10.2026 15:24:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Clive Mthunzi

Giải/ Nội dungA, Ladies, B, C, D, E
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Farinha Valentino1457RSA 8b1 3w1 2w1 4b1 6w1 5b1602222
2Diyalani Dhanush1653RSA 7b1 5w1 1b0 3w1 4b1 6b1502317
3Murison Lando1190RSA 11b1 1b0 9w1 2b0 10w1 7w1402110
4Kaiser Cuba1259RSA 6b1 12w1 5b½ 1w0 2w0 10b13,5021,58,75
5Mahubane Tshegofatso1240RSA 14w1 2b0 4w½ 13b1 9w1 1w03,50207,25
6Liu Kaireen1384RSA 4w0 14b1 12b1 7w1 1b0 2w030216,5
7Gethe Mukonazwothe1099RSA 2w0 8b1 11w1 6b0 -1 3b030208
8Dick Charlie0RSA 1w0 7w0 10w0 -1 12b1 11b130187
9Kunene Sandisa0RSA -0 13w1 3b0 11w1 5b0 -13016,56
10Segal Yosef0RSA -0 -0 8b1 12w1 3b0 4w02016,55
11Ndlovu Ntombikayise Grace0RSA 3w0 -1 7b0 9b0 13w1 8w020163
12Mafereka Kganya0RSA -1 4b0 6w0 10b0 8w0 13b12014,53
13Kunene Ajabulile0RSA -0 9b0 14w+ 5w0 11b0 12w01012,51
14Heinermann Zoëlla859RSA 5b0 6w0 13b- -0 -0 -0006,50
15Mishan Aydann1500RSA -0 -0 -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)