Chess Power House October Rapid - D Cập nhật ngày: 11.10.2026 15:24:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Clive Mthunzi
| Giải/ Nội dung | A, Ladies, B, C, D, E |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | WRM | Frishter, Sofia | | RSA | 1801 | |
| 2 | | Roets, Zach | | RSA | 1460 | |
| 3 | | Farkas, Lavi | | RSA | 1413 | |
| 4 | | Meyerowitz, Matai | | RSA | 1376 | |
| 5 | | Suttner, Benjamin | | RSA | 1372 | |
| 6 | | Ntsibande, Sinethemba | | RSA | 1271 | |
| 7 | | Nkala, Kayden | | RSA | 1234 | |
| 8 | | Tsironis, Nicola Thomas | | RSA | 1230 | GoForChess |
| 9 | | Murison, Romi | | RSA | 1184 | |
| 10 | | Naidoo, Jaidan | | RSA | 1172 | |
| 11 | | Nyangwa, Nkanyezi | | RSA | 865 | |
| 12 | | Black, George | | RSA | 0 | Bellavista Chess |
| 13 | | Cheng, Sean Xiao Long | | RSA | 0 | |
| 14 | | Dube, Bethaniel Mandlenkosi | | RSA | 0 | |
| 15 | | Kahn, Salma | | RSA | 0 | |
| 16 | | Limema, Mamello | | RSA | 0 | |
| 17 | | Orelowitz, Rafael David | | RSA | 0 | Bellavista |
| 18 | | Proctor, Emily | | RSA | 0 | |
|
|
|
|