Chess Power House October Rapid - C Cập nhật ngày: 11.10.2026 15:24:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Clive Mthunzi
| Giải/ Nội dung | A, Ladies, B, C, D, E |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Mallach, Daniel | | RSA | 1699 | JCC |
| 2 | | Narula, Aryash | | RSA | 1623 | |
| 3 | | Ninham, Grant | | RSA | 1535 | |
| 4 | | Block, Shlomo | | RSA | 1473 | |
| 5 | | Farkas, Gadi | | RSA | 1417 | |
| 6 | | Zikalala, Oluhle | | RSA | 1292 | |
| 7 | | Immerman, Mikayla | | RSA | 1226 | |
| 8 | | Blecher, Doah | | RSA | 1215 | |
| 9 | | Gerschlowitz, Ethan | | RSA | 1214 | |
| 10 | | Braude, Azriel | | RSA | 1206 | JCC |
| 11 | | Moss, Danielle | | RSA | 1203 | |
| 12 | | Scop, Sam | | RSA | 1165 | JCC |
| 13 | | Mekgwe, Khanyisile | | RSA | 0 | Boksburg Chess |
| 14 | | Moodley, Shreya | | RSA | 0 | |
|
|
|
|