Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Chess Power House October Rapid - C

Cập nhật ngày: 11.10.2026 15:24:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Clive Mthunzi

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Mallach Daniel1699RSA 7w1 4b1 11w1 2b1 10w1 14b16102121
2Narula Aryash1623RSA 8b1 12w1 3b1 1w0 4b1 11w15202115
3Ninham Grant1535RSA 9w+ 13w+ 2w0 4b0 11w0 6w1350217,5
4Block Shlomo1473RSA 14b1 1w0 10b1 3w1 2w0 12b14302110
5Farkas Gadi1417RSA 11w0 7b1 14w0 6b0 12w0 8b01120163
6Zikalala Oluhle1292RSA 12b0 10w0 8b0 5w1 7w1 3b02110134
7Immerman Mikayla1226RSA 1b0 5w0 12b1 8w1 6b0 10w1370156
8Blecher Doah1215RSA 2w0 11b0 6w1 7b0 14b0 5w1290183
9Gerschlowitz Ethan1214RSA 3b- -0 -0 -0 -0 -0014000
10Braude Azriel1206RSA -0 6b1 4w0 12w1 1b0 7b0280194
11Moss Danielle1203RSA 5b1 8w1 1b0 14w1 3b1 2b0440209
12Scop Sam1165RSA 6w1 2b0 7w0 10b0 5b1 4w02100173
13Mekgwe Khanyisile0RSA -1 3b- -0 -0 -0 -0113061
14Moodley Shreya0RSA 4w0 -1 5b1 11b0 8w1 1w0360206

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)