Schülerliga Kreis Süd 2026/27 2. Turnier U14 Cập nhật ngày: 11.10.2026 16:53:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: schachKulturWelsSH
| Giải/ Nội dung | U08, U10, U12, U14, Amateur |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | WFM | Donets, Alina | 34160639 | AUT | 1991 | Ask St. Valentin |
| 2 | | Karner, Sven | 530008484 | AUT | 1517 | Jsv Linz |
| 3 | | Osmanaj, Lear | 530013976 | AUT | 1507 | Dsg Union St.Martin/Traun |
| 4 | | Winkelmayr, Raphael | 1677870 | AUT | 1475 | Jsv Linz |
| 5 | | Day, Anselm | 1697269 | AUT | 1386 | Sv Gmunden |
| 6 | | Schrott, Jonas | | AUT | 1271 | Schach Kultur Wels |
| 7 | | Ciernik, Alfred | 530022320 | AUT | 1200 | Sv Hörsching |
| 8 | | Fuchs, Anton | | AUT | 0 | Sv Asten |
| 9 | | Grozak, Ivan | | RUS | 0 | Ask St. Valentin |
| 10 | | Koniakowsky, Maximilian | 530007950 | AUT | 0 | Schach Am Attersee |
| 11 | | Novak, Oleksandr | 530021995 | AUT | 0 | Ask St. Valentin |
|
|
|
|