Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Schülerliga Kreis Süd 2026/27 2. Turnier U14

Cập nhật ngày: 11.10.2026 16:53:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: schachKulturWelsSH

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1WFMDonets Alina1991AUT 8b1 5w1 2b½ 4w1 3b14,515130
2Osmanaj Lear1507AUT 6b1 11w1 1w½ 3b½ 8w1413,5130
3Day Anselm1386AUT 10b1 4w1 5b1 2w½ 1w03,514,5140
4Karner Sven1517AUT 7w1 3b0 10w1 1b0 -131312,50
5Winkelmayr Raphael1475AUT 9w1 1b0 3w0 10b1 6b131312,50
6Fuchs Anton0AUT 2w0 7b1 9w1 8b1 5w031311,50
7Ciernik Alfred1200AUT 4b0 6w0 -1 11b1 10w137,570
8Schrott Jonas1271AUT 1w0 9b1 11b1 6w0 2b0213,5130
9Grozak Ivan0RUS 5b0 8w0 6b0 -1 11w1298,50
10Koniakowsky Maximilian0AUT 3w0 -1 4b0 5w0 7b011311,50
11Novak Oleksandr0AUT -1 2b0 8w0 7w0 9b011210,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)