Schülerliga Kreis Süd 2026/27 2. Turnier U12

Cập nhật ngày: 11.10.2026 16:47:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: schachKulturWelsSH

Giải/ Nội dungU08, U10, U12, U14, Amateur
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Parinitha Hemanth Gowda00.00.20141500AUT 13w1 8b1 10w1 4b½ 2w03,5517,515,50
2Kastenhuber Paul1363AUT 14b1 11w0 18b1 24w1 1b14412,5120
3ACMBrunner Christoph1361AUT 15w1 10b0 6w½ 17b1 18w13,5613,5120
4Kotenko Gonzalez Marina1361AUT 16b1 24w1 11b1 1w½ 25b14,5115130
5Sahabi Azim1291AUT 17w1 21b1 25w0 10b0 13w131014120
6Dautovic Alexander1283AUT 18b½ 9w1 3b½ 25w0 20b131211,5110
7Hristofor Filipp1247AUT 19w1 25b0 17w½ 21b1 12w13,5711100
8Eichinger Theo1217AUT 20b1 1w0 23b1 11w1 10b031113,5120
9Grasböck Rafael1210AUT 21w0 6b0 12w0 22w0 -11258,58,50
10Kranabetter Markus1205AUT 22b1 3w1 1b0 5w1 8w14314,5130
11Hahn Alexander1200AUT 23w1 2b1 4w0 8b0 21w1381513,50
12Lustig Linda1200AUT 24b0 18w0 9b1 16w1 7b021711,5110
13Poyraz Cedin1200AUT 1b0 20w1 24b0 23w1 5b021512,5110
14Cuzovic Orhan0CRO 2w0 17b0 15w0 -1 16b012310,5100
15Dornig Jan0AUT 3b0 22w½ 14b1 18w0 24b01,5211110,50
16Ergin Zeyd0AUT 4w0 19b1 21w0 12b0 14w1219109,50
17Felhofer Gregor0AUT 5b0 14w1 7b½ 3w0 22b12,5141211,50
18Haider Leon0AUT 6w½ 12b1 2w0 15b1 3b02,5131412,50
19Hass Noah0AUT 7b0 16w0 22b1 20w0 23b0124108,50
20Leier Emiian0AUT 8w0 13b0 -1 19b1 6w02201090
21Lienhart Simon0AUT 9b1 5w0 16b1 7w0 11b02161211,50
22Moser Maximilian0AUT 10w0 15b½ 19w0 9b1 17w01,5229,590
23Ondlej Ciernik0AUT 11b0 -1 8w0 13b0 19w121810,59,50
24Stiegler Markus0AUT 12w1 4b0 13w1 2b0 15w1391412,50
25Werni Tobias0AUT -1 7w1 5b1 6b1 4w04216140

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)