Cardiff University Give it a Go (Major)

Ban Tổ chứcEwan Goodjohn, Ella Green, Rishi Choudhuri, Fadil Parrotil, Arti Lenoir
Liên đoànWales ( WLS )
Trưởng Ban Tổ chứcEwan Goodjohn, Ella Green, Rishi Choudhuri, Fadil Parrotil, Arti Lenoir
Tổng trọng tàiPatrick Bourne
Phó Tổng Trọng tàiEwan Goodjohn
Thời gian kiểm tra (Blitz)5+0
Địa điểmHoffi Coffi, 2 Colum Rd, CardiffCF10 3EG
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID495096
Ngày2026/10/13
Rating trung bình / Average age1495 / 19
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 13.10.2026 22:35:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: pwbourne

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1 
1Tyrrell Lachlan Baly Hughes1713HKG 7b1 12w1 2b1 10w1 4b0 6w1 8b1627
2Choudhuri Rishi1671WLS 13w1 5b1 1w0 -½ 10b1 4w1 6b15,529
3Parrottil Fatil0WLS 12b0 -1 8w0 13b1 9w1 5w1 7b1525
4Thompkins-Coll Owen1772ENG 6w1 8b1 10w0 5b1 1w1 2b0 -0430,5
5Davies Ethan0WLS 18b+ 2w0 11b1 4w0 13w1 3b0 10b1427
6Eastwood Tali0WLS 4b0 14w1 12b1 11w1 7b1 1b0 2w0427
7Hurst Maya0WLS 1w0 15b1 9w1 8b1 6w0 12b1 3w0427
8Budd Dexter0WLS 14b1 4w0 3b1 7w0 12b1 10w1 1w0426,5
9Cox Logan1573ENG 10b0 13w1 7b0 15w1 3b0 11w1 14b1421
10King Elle0WLS 9w1 11w1 4b1 1b0 2w0 8b0 5w0331
11Abaid Ahmed0WLS 15w1 10b0 5w0 6b0 14w1 9b0 13b1321
12Chilcott Oscar0WLS 3w1 1b0 6w0 14b1 8w0 7w0 15b0227
13Khan Malik0WLS 2b0 9b0 15w1 3w0 5b0 -1 11w0225,5
14Norton Joe0WLS 8w0 6b0 -1 12w0 11b0 15b1 9w0221
15Mbakada Kuzivaishe0WLS 11b0 7w0 13b0 9b0 -1 14w0 12w1219
16CMRathbone-Jones Ifan1867WLS -0 -0 -0 -0 -0 -0 -000
17Rogan Anton1507WLS -0 -0 -0 -0 -0 -0 -000
18Troy Finlay James0WLS 5w- -0 -0 -0 -0 -0 -000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)