Schülerliga Kreis Süd 2026/27 2. Turnier U08

Cập nhật ngày: 11.10.2026 16:29:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: schachKulturWelsSH

Giải/ Nội dungU08, U10, U12, U14, Amateur
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Jarda Marcos1209AUT 5w1 4b1 6w1 3b½ 7w14,511412,50
2Jarda Sefora1200AUT 6b0 7w0 8b0 5b½ 4w00,5811,510,50
3Jarda Timotei-Matias1200AUT 7w1 6b0 5w1 1w½ 8b13,5313120
4Peterova Johanna1200AUT 8b1 1w0 7b1 6w0 2b1341211,50
5Peterova Marie1200AUT 1b0 8w1 3b0 2w½ 6b01,5613,5130
6Bose Jonathan Nicolas0GER 2w1 3w1 1b0 4b1 5w1421312,50
7Jung Julian0AUT 3b0 2b1 4w0 8w1 1b02512,5120
8Toma Giulia0AUT 4w0 5b0 2w1 7b0 3w01710,5100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)