7MA FECHA CIRCUITO ESCOLAR ENSEÑANZA MEDIA Cập nhật ngày: 10.10.2026 22:03:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION NACIONAL DE AJEDREZ DE CHILE
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | SEPULVEDA CANIULLAN, Martin Ignacio | 3469387 | CHI | 1363 | Club De Ajedrez Newen Chess |
| 2 | | SALAZAR TORRES, Gabriel Emilio | 3467031 | CHI | 1341 | Club De Ajedrez Torres Del Nielol T |
| 3 | | SANDOVAL CONTRERAS, Sebastian David | 3483908 | CHI | 1199 | Club De Ajedrez Mentes Brillantes D |
| 4 | | CONTRERAS RAMIREZ, Joaquin Tomas | 3469280 | CHI | 1194 | Sin Club |
| 5 | | CALQUIN VOLPI, Ivan | 3440303 | CHI | 0 | |
| 6 | | ESPINOZA BARRA, JAVIER | | CHI | 0 | |
| 7 | | GONZALEZ SEIFFER, Vicente | | CHI | 0 | Sin Club |
| 8 | | IBARRA DIAMONT, CHRISTOFEER | | CHI | 0 | |
| 9 | | LIN, Tengfei | 3488152 | CHI | 0 | |
| 10 | | MATUS OYANEDER, Nicolas | 3456650 | CHI | 0 | |
| 11 | | ORTEGA MARABOLI, Andrie | | CHI | 0 | Club De Ajedrez Newen Chess |
| 12 | | QUEZADA BELLO, MARTIN | | CHI | 0 | |
|
|
|
|