Dotik Chess Open | Liên đoàn | Paraguay ( PAR ) |
| Tổng trọng tài | Jhony Benitez |
| Thời gian kiểm tra | Rapid: 10min |
| Địa điểm | Villeta |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/10 |
| Rating trung bình | 1000 |
| Chương trình bốc thăm | ChessManager |
Cập nhật ngày: 10.10.2026 23:24:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessManager Id:605071649
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | PAR |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Acosta Bordón, Sergio | | 1000 | | |
| 2 | | | Rojas, Alan Ezequiel Areco | | 1000 | | |
| 3 | | | Acuña, Alejandra | | 1000 | | |
| 4 | | | Bráez, Eduardo Javier Rivarola | | 1000 | | |
| 5 | | | Saccomani, Fausto | | 1000 | | |
| 6 | | | Dominguez, Francisco Báez | | 1000 | | |
| 7 | | | Garcete, Luis | | 1000 | | |
| 8 | | | Acosta, Guadalupe Jazmín | | 1000 | | |
| 9 | | | Dominguez, Ignacio Báez | | 1000 | | |
| 10 | | | Acuña, Pedro | | 1000 | | |
| 11 | | | Aguilera, Santiago Daniel Ramirez | | 1000 | | |
| 12 | | | Almada, Zacarías | | 1000 | | |
|
|
|
|