Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

MEN INDIVIDUAL KERALA AGRICULTURAL UNIVERSITY SELECTION 2026-27

Cập nhật ngày: 11.10.2026 14:45:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: CITY CHESS CLUB

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Amrish K0IND 6b1 11w1 4b1 2w3455
2Sivajith M M1555IND 5b1 8w1 3b½ 1b2,54,56,55,25
3Sarathkrishnan S. R0IND 16b1 7b1 2w½ 8w2,54,54,53,25
4Tinu Sebastian0IND 10b1 18w1 1w0 9b2552
5Chinmay Prakash0IND 2w0 17b1 9w1 6b24,54,52
6Rithu Krishnan R. S0IND 1w0 15b1 17w1 5w2441
7Joyson A0IND 18b1 3w0 11b1 10w23,53,51
8Krishna Prasad S. R [c]0IND 17w1 2b0 13w1 3b23,53,51
9Muhammed Rinshad0IND 14b1 12w1 5b0 4w2342
10Saswath U. V0IND 4w0 16w1 12b1 7b2331
11Muhammed Shihas S0IND 15w1 1b0 7w0 13b1561
12Akshay K0IND 13w1 9b0 10w0 -01451
13Nived Krishna S0IND 12b0 14w1 8b0 11w1341
14Abin Raj P.V0IND 9w0 13b0 16w+ 15b1340
15Adeeb Abdul Azeez0IND 11b0 6w0 18b1 14w1330
16Aromal P0IND 3w0 10b0 14b- -004,54,50
17Abhiram K. S.0IND 8b0 5w0 6b0 18w0460
18Abhinav Krishna [c]0IND 7w0 4b0 15w0 17b0450
19Ebin B0IND -0 -0 -0 -00000
20Haridev V. K0IND -0 -0 -0 -00000
21Vinay P0IND -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)