Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

WOMENS CATEGORY KERALA AGRICULTURAL UNIVERSITY INTER COLLEGIATE SPORTS & GAMES 2026-27

Cập nhật ngày: 11.10.2026 09:04:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: CITY CHESS CLUB

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. CCB&M VELLANIKKARA (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Soorya Krishna [c],0IND14
2Mushrifa Mol V,0IND03
3Gauri M Nair,0IND24
4Naina Shailappan,0IND24
5Ayisha Rinsha V,0IND01
  2. CCCES VELLANIKKARA (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Meenakshi S,0IND04
2Fathimathul Nidha M.V,0IND24
3Rubina Ali,0IND34
4Adhithya Jyothis,0IND02
5Darsana C.K,0IND12
  3. COA AMBALAVAYAL (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Prardhana S,0IND14
2Aiswarya Lakshmi H,0IND24
3Anjana P,0IND24
4Aleena A.M,0IND34
5Devaprabha P,0IND00
  4. COA PADANAKKAD (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Shifna P,0IND34
2Afeefa Sadik Muhammed,0IND34
3Shreya Sharathmon,0IND34
4Shahla Sherin C,0IND34
5Anosha Celin Joseph,0IND00
  5. COA VELLANIKKARA (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Samisha Baiju,0IND03
2Devu Hari,0IND13
3Jayendhu K.S,0IND03
4Susmitha K,0IND03
5Hiba M,0IND00
  6. COA VELLAYANI (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Ananya J,0IND24
2Pavithra S.R [c],0IND24
3Eman Abdulla Ahamed,0IND14
4Hari Nandana R,0IND24
5Leyna J,0IND00
  7. COF VELLANIKKARA (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Gayathri S Kumar [c],0IND23
2Magadi M Radhika,0IND03
3Anagha R,0IND03
4Adhithya D.J,0IND03
5Sarojini Devi S,0IND00
  8. KCAET TAVANUR (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Nandika S,0IND13
2Bhavana C Rajendran,0IND13
3Sanika T,0IND13
4Nandana Raj,0IND23
5Uthara V.H,0IND00
  9. RARS KUMARAKOM (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Anamika [c],0IND23
2Anu,0IND03
3Malavika M.D,0IND03
4Malavika E.M,0IND03
5Sreelakshmi,0IND00