Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

WOMENS CATEGORY KERALA AGRICULTURAL UNIVERSITY INTER COLLEGIATE SPORTS & GAMES 2026-27

Cập nhật ngày: 11.10.2026 09:04:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: CITY CHESS CLUB

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. COA PADANAKKAD (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Shifna P,0IND111331000
2Afeefa Sadik Muhammed,0IND111331000
3Shreya Sharathmon,0IND111331000
4Shahla Sherin C,0IND111331000
  2. COA AMBALAVAYAL (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Prardhana S,0IND001131000
2Aiswarya Lakshmi H,0IND110231000
3Anjana P,0IND110231000
4Aleena A.M,0IND111331000
  3. COA VELLAYANI (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Ananya J,0IND110231000
2Pavithra S.R [c],0IND110231000
3Eman Abdulla Ahamed,0IND010131000
4Hari Nandana R,0IND110231000
  4. CCCES VELLANIKKARA (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Meenakshi S,0IND000031000
2Fathimathul Nidha M.V,0IND011231000
3Rubina Ali,0IND111331000
4Adhithya Jyothis,0IND0011000
5Darsana C.K,0IND01121000
  5. CCB&M VELLANIKKARA (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Soorya Krishna [c],0IND100131000
2Mushrifa Mol V,0IND00021000
3Gauri M Nair,0IND101231000
4Naina Shailappan,0IND101231000
5Ayisha Rinsha V,0IND0011000
  6. KCAET TAVANUR (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Nandika S,0IND010131000
2Bhavana C Rajendran,0IND001131000
3Sanika T,0IND001131000
4Nandana Raj,0IND011231000
  7. COF VELLANIKKARA (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Gayathri S Kumar [c],0IND11221000
2Magadi M Radhika,0IND00021000
3Anagha R,0IND00021000
4Adhithya D.J,0IND00021000
  8. RARS KUMARAKOM (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Anamika [c],0IND11221000
2Anu,0IND00021000
3Malavika M.D,0IND00021000
4Malavika E.M,0IND00021000
  9. COA VELLANIKKARA (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Samisha Baiju,0IND00021000
2Devu Hari,0IND10121000
3Jayendhu K.S,0IND00021000
4Susmitha K,0IND00021000