ШТ з нормою 3розряду до Дня ЛНУ (А)

Cập nhật ngày: 11.10.2026 13:50:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênRtgPháiCLB/Tỉnh
1Держило, Ігор 41600КЗ ДЮСШ Дебют Львів
2Домінюк, Всеволод 41600КЗ ДЮСШ Дебют Львів
3Домінюк, Данило 31700КЗ ДЮСШ Дебют Львів
4Дячишин, Вікторія 41600wКЗ ДЮСШ Дебют Львів
5Калагурка, Олексій 41600ШК ЛНУ Львів
6Корнійчук, Рената 41600wМіжнародні відносини
7Котов, Матвій 41600СЗШ№2 Городок
8Марусяк, Денис 41600ШК ЛНУ Львів
9Марчак, Кіра 41600wСЗШ№8 Шептицький
10Мельник, Лук'ян 41600КЗ ДЮСШ Дебют Львів
11Мохнар, Надія 41600wЕкономічний
12Музичук, Павло 41600СЗШ№12 Шептицький
13Нагорний, Роман 41600СЗШ№55 Львів
14Щупаківський, Святослав 41600ШК ЛНУ Львів
15Щупаківський, Тарас 41600ШК ЛНУ Львів