Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KDCA Chess Championship Kurunegala Zone Under 06 Girls

Cập nhật ngày: 11.10.2026 13:53:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Knights Flame Chess Club

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Athapaththu A M T O0SRI 5w1 6b1 12w1 10b1 2w1501315515
2Wanasinghe W M E A0SRI 9b1 15w1 3b1 8w1 1b0401517412
3Limansa G W S0SRI 7w1 4b1 2w0 12b1 8w1401416412
4Warnasuriya W N M T S0SRI 14w1 3w0 13b1 5b1 7w1401214410
5Kamalasena Asv0SRI 1b0 9w1 20b1 4w0 15b130141536
6Walimuni C A0SRI 11w1 1w0 15b1 7b0 13w130131537
7Bandara H M E O0SRI 3b0 19w1 16b1 6w1 4b0301314,536,5
8Wijewardhana W S D0SRI 13w1 16b1 18w1 2b0 3b0301213,535,5
9Dinithma W A Senuli0SRI 2w0 5b0 -1 14b1 12w13011,513,536,5
10Wiyannalage W A N0SRI -1 12w0 14b1 1w0 18b13011,51336
11De Silva M Y0SRI 6b0 13w0 21b1 20w1 16b1308934
12Prabashwari K G Thihini0SRI 17w1 10b1 1b0 3w0 9b020151725
13Jayalath J P D R S0SRI 8b0 11b1 4w0 19w1 6b0201314,524,5
14Eshana S D D O0SRI 4b0 17b1 10w0 9w0 20b120121323
15Damruwani H A Methuni Supunsara0SRI 20w1 2b0 6w0 18b1 5w02011,512,522,5
16Manchanayaka S P0SRI 21b1 8w0 7w0 17b1 11w020111223
17Chandrasiri G U0SRI 12b0 14w0 19b1 16w0 21w1207,58,522,5
18Weerasena E M M A0SRI 19b½ 21w1 8b0 15w0 10w01,509,510,511,75
19Hettiarachchi Akhila Oshini0SRI 18w½ 7b0 17w0 13b0 -11,508,51012,25
20Tamassia D G S S0SRI 15b0 -1 5w0 11b0 14w010101111
21Chandrasena J M A0SRI 16w0 18b0 11w0 -1 17b0108,59,511

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)