KDCA Chess Championship Kurunegala Zone Under 08 OpenCập nhật ngày: 11.10.2026 13:52:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Knights Flame Chess Club
| Giải/ Nội dung | Under 06 Girls, Under 07 Girls, Under 08 Girls, Under 09 Girls, Under 11 Girls, Uder 13 Girls, Under 15 Girls, Under 06 Open, Under 07 Open, Under 08 Open, Under 09 Open, Under 11 Open, Under 13 Open, Under 15 Open |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 3 | | Bagr Abreyseka, Bagr | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * |
| 19 | | Lansakara, L H M | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * |
| 21 | | Nandasiri, K Y | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * |
| 32 | | Somathilaka, S U Snehas | 0 | SRI | * | | | | |
|
|
|
|