Essex Junior Chess 2026/27 GP1 - Chelmsford - U18 Open Cập nhật ngày: 17.10.2026 15:42:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: JGB91
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U12, U18 Minor, U18 Open |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Agarwal, Sparsh | 343446779 | 1439 | ENG | Southend |
| 2 | | Catabay, Mae | 484768 | 1841 | ENG | Colchester Junior |
| 3 | | Catabay, Rezin | 487686 | 1841 | ENG | Colchester Junior |
| 4 | | Farmer, Thomas | 343490182 | 1730 | ENG | Southend Hs |
| 5 | | Johal, Aseece Joraver | 343476210 | 1515 | ENG | KEGS |
| 6 | | Jones, Owen | | 1188 | ENG | Chelmsford Juniors |
| 7 | | Kenny, Joshua | 343423906 | 1300 | ENG | Chelmsford Juniors |
| 8 | | Kishore Kumar, Anushka | 343417604 | 1669 | ENG | Brentwood School |
| 9 | | Lachani, Vishal | 343494102 | 1326 | ENG | Wanstead |
| 10 | | Maguire, Jake | | 1613 | ENG | Brentwood School |
| 11 | | Malempati, Tekshan | 343443630 | 1339 | ENG | KEGS |
| 12 | | Manikandan, Maadesh | 343417612 | 1437 | ENG | Brentwood |
| 13 | | Scola, George | 343446841 | 1730 | ENG | Chelmsford Juniors |
| 14 | | Sharma, Aryaman | 343466036 | 1162 | ENG | Chelmsford Juniors |
| 15 | | Shea, Digby | 585001147 | 1468 | ENG | Chelmsford Juniors |
| 16 | | Vidyarathi, Aryav | 343475930 | 1338 | ENG | Chelmsford Juniors |
|
|
|
|