Essex Junior Chess 2026/27 GP1 - Chelmsford - U18 Open Cập nhật ngày: 17.10.2026 18:21:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: JGB91
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U12, U18 Minor, U18 Open |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 11:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 57 | 6 | | Maguire, Jake | 1613 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Catabay, Mae | 1841 | 1 |
| 58 | 2 | | Catabay, Rezin | 1841 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Johal, Aseece Joraver | 1515 | 7 |
| 59 | 8 | | Shea, Digby | 1468 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Farmer, Thomas | 1730 | 3 |
| 60 | 4 | | Scola, George | 1730 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Lachani, Vishal | 1326 | 13 |
| 61 | 12 | | Vidyarathi, Aryav | 1338 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Kishore Kumar, Anushka | 1669 | 5 |
| 62 | 9 | | Agarwal, Sparsh | 1439 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Kenny, Joshua | 1300 | 14 |
| 63 | 15 | | Jones, Owen | 1188 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Manikandan, Maadesh | 1437 | 10 |
| 64 | 11 | | Malempati, Tekshan | 1339 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Sharma, Aryaman | 1162 | 16 |
|
|
|
|