Essex Junior Chess 2026/27 GP1 - Chelmsford - U18 Open Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:28:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: JGB91
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U12, U18 Minor, U18 Open |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Catabay, Mae | 484768 | ENG | 1841 | Colchester Junior |
| 2 | | Catabay, Rezin | 487686 | ENG | 1841 | Colchester Junior |
| 3 | | Farmer, Thomas | 343490182 | ENG | 1730 | Southend Hs |
| 4 | | Scola, George | 343446841 | ENG | 1730 | Chelmsford Juniors |
| 5 | | Kishore Kumar, Anushka | 343417604 | ENG | 1669 | Brentwood School |
| 6 | | Maguire, Jake | | ENG | 1613 | Brentwood School |
| 7 | | Johal, Aseece Joraver | 343476210 | ENG | 1515 | KEGS |
| 8 | | Shea, Digby | 585001147 | ENG | 1468 | Chelmsford Juniors |
| 9 | | Agarwal, Sparsh | 343446779 | ENG | 1439 | Southend |
| 10 | | Manikandan, Maadesh | 343417612 | ENG | 1437 | Brentwood |
| 11 | | Malempati, Tekshan | 343443630 | ENG | 1339 | KEGS |
| 12 | | Vidyarathi, Aryav | 343475930 | ENG | 1338 | Chelmsford Juniors |
| 13 | | Lachani, Vishal | 343494102 | ENG | 1326 | Wanstead |
| 14 | | Kenny, Joshua | 343423906 | ENG | 1300 | Chelmsford Juniors |
| 15 | | Jones, Owen | | ENG | 1188 | Chelmsford Juniors |
| 16 | | Sharma, Aryaman | 343466036 | ENG | 1162 | Chelmsford Juniors |
|
|
|
|