Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Round 05 will starts at 1.30 pm on 2016/10/11

KDCA Chess Championship Kurunegala Zone Under 13 Open

Cập nhật ngày: 11.10.2026 11:30:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Knights Flame Chess Club

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Aadil M A0SRI 24w0 18b0 19w1 22b0 21w12206610
2Adhikari A M Jenura Chanwidu Bandara0SRI 15b0 19w1 3b0 13w0 18b12008,58,510
3Athapaththu I G R D0SRI 16w1 12b½ 2w1 27b0 8w2,51007,58,523,75
4Burah T Sohail0SRI 17b0 21w1 12w0 16b½ 24w1,51807811,75
5Chandrasekara C A H M S S0SRI 18w1 14b0 22w0 24b0 16w12107811
6Edirisingha O G R S0SRI 19b1 15w0 18b1 11w½ 26b2,51107,57,522,25
7Edirisinghe D S0SRI 20w+ 17w0 23b1 14b1 22w35078,535,5
8Ekanayake Y C0SRI 21b1 23w1 15b0 26w0 3b212091023
9Emeesh W W H0SRI 22w1 24b1 27w½ 12b1 17w3,52091139,25
10Ihalagodage I G N S0SRI 23b0 26w0 21b1 18w1 13b21706722
11Jayasekara M K S S De S0SRI 25w+ 27b0 24w1 6b½ 12w2,59089,524,75
12Jayasinghe R D R W0SRI 26b1 3w½ 4b1 9w0 11b2,580910,525,75
13Kaluarachchi K A S M0SRI 27w0 22b0 28w1 2b1 10w21307,57,521
14Keerthirathna B G Karindra Didula0SRI 28b1 5w1 17b0 7w0 23b21607721
15Nethmira B H S0SRI 2w1 6b1 8w1 17b1 27w4107,58,548,5
16Rajakaruna V M0SRI 3b0 28w1 26b0 4w½ 5b1,51907710,75
17Rathnayaka R M H V0SRI 4w1 7b1 14w1 15w0 9b340910,536,5
18Rathnayaka W G J M0SRI 5b0 1w1 6w0 10b0 2w12305,56,511
19Rohana D P S G0SRI 6w0 2b0 1b0 23w0 28b02505,56,500
20Weerakoon W M I C0SRI 7b- -0 -0 -0 -002700000
21Weerakoon W M Iduwara Chamod0SRI 8w0 4b0 10w0 28b1 1b12405,55,510
22Weerasekara J M N A0SRI 9b0 13w1 5b1 1w1 7b3706,57,534
23Weerasingha H P T V0SRI 10w1 8b0 7w0 19b1 14w21507722
24Wickramarathne R R D S0SRI 1b1 9w0 11b0 5w1 4b21407822
25Wickramasinghe K A I R A B0SRI 11b- -0 -0 -0 -002800000
26Wijerathna R D M0SRI 12w0 10b1 16w1 8b1 6w3606,5835,5
27Wijesiri N P T S0SRI 13b1 11w1 9b½ 3w1 15b3,5308,510,538,75
28Wilegoda O D0SRI 14w0 16b0 13b0 21w0 19w02605,56,500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)