Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KDCA Chess Championship Kurunegala Zone Under 15 Open

Cập nhật ngày: 11.10.2026 13:54:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Knights Flame Chess Club

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11Bandara, K M Thisala DinujayaSRI0Maliyadeva College401314310,25
212Wijewardena, S Sanithu DamsanaSRI0Maliyadeva College401214310,25
310Welagedara, D G W D WSRI0Sir/Jhon Kothalawala National Colla3,50131539
43Dissanayake, S M P P BSRI0Maliyadeva College3,5011,512,538
59Pushpakumara, U G Anuhas NadunSRI0Parakramabahu National School3181136
65Keerthisinghe, N YSRI0Maliyadeva Collage32101237
713Withana, M MSRI0Maliyadeva College2,5013,51627,25
84Karunathilaka, N P R BSRI0Defense Service College2,50111325,25
92Basnayaka, B R M TSRI0Ku/ Dutugemunu M. M. V2013,515,525
1011Wickramage, S G SSRI0C.W.W Kannangara Maha Vidyalaya2012,514,525
116Kumara, G Yohan Chathura DinethSRI0Parakramabahu National School209,511,524
128Premarathna, S PSRI0Ku/Parakramabahu National Scool207,59,523
137Nuwan, B D S SSRI0C.W.W Kannangara Maha Vidyalaya, Ma1012,513,511

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)