Essex Junior Chess 2026/27 GP1 - Chelmsford - U18 Minor Cập nhật ngày: 18.10.2026 08:56:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: JGB91
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U12, U18 Minor, U18 Open |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 11:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 41 | 12 | | Izycki, Aaryan | 989 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Su, Tino | 1298 | 1 |
| 42 | 18 | | Bolton, Ariana | 858 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Turayi, Vidwath | 1219 | 3 |
| 43 | 4 | | Kumar, Rehan | 1170 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Kulshrestha, Aarav | 995 | 11 |
| 44 | 6 | | Kannan, Aditya | 1153 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Ojas, Tavish | 889 | 15 |
| 45 | 26 | | Muthukumar, Mahilnan | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nanayakkara, George | 1144 | 7 |
| 46 | 27 | | Skardzius, Oskaras | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Kishore Kumar, Akshhay Sai | 1139 | 9 |
| 47 | 10 | | Pasham, Adrith | 1060 | ½ | 1 - 0 | 1 | | Mckinlay, Jack | 765 | 21 |
| 48 | 2 | | Turek, Mikhail | 1222 | 0 | 1 - 0 | ½ | | Rotbart, Reuben | 660 | 23 |
| 49 | 20 | | Funnell, Jamie | 818 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Banoy, Jazz | 1164 | 5 |
| 50 | 8 | | Sathis, Anirudhan | 1144 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Teotia Das, Aiden | 868 | 17 |
| 51 | 22 | | Ratnaparkhi, Arjun | 728 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nair, Mahendran | 929 | 13 |
| 52 | 14 | | Rajeshwar, Sachith | 902 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Zheng, James | 842 | 19 |
| 53 | 16 | | Teng, Daniel | 885 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Jain, Aaira | 520 | 24 |
| 54 | 25 | | Agarwal, Aryan | 477 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|