Chess Power House October Rapid (FIDE) - Ladies

Cập nhật ngày: 11.10.2026 15:24:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Clive Mthunzi

Giải/ Nội dungA, Ladies, B, C, D, E
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1 
1Mahuma TshegofatsoRSA 3b1 8w1 2b1 6w1 5b1 7w1620
2Teeke NaleliLES 10w1 7b1 1w0 3b1 6w1 5b½4,521
3Ledwaba ThorisoRSA 1w0 4b1 9w1 2w0 10b1 6b1421
4Sedibeng KamogeloRSA 8b0 3w0 12b1 10w1 11b1 9w1412
5WRMRamlall SanjanaRSA 9w0 11b1 10w1 8b1 1w0 2w½3,517,5
6AFMMncube Nodumiso PrudenceRSA 11w1 9b1 7w1 1b0 2b0 3w0321
7Rossouw AliciaRSA 12b1 2w0 6b0 9w1 8w1 1b0318,5
8Zwane ZaneleRSA 4w1 1b0 11w1 5w0 7b0 12b0219
9Naidoo YasthiRSA 5b1 6w0 3b0 7b0 12w1 4b0218,5
10Maseko WardaRSA 2b0 12w1 5b0 4b0 3w0 11w½1,518,5
11Kambarran AmiraRSA 6b0 5w0 8b0 12w1 4w0 10b½1,515
12Nag ArshiaRSA 7w0 10b0 4w0 11b0 9b0 8w1114

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)