Chess Power House October Rapid (FIDE) - Ladies

Cập nhật ngày: 11.10.2026 15:24:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Clive Mthunzi

Giải/ Nội dungA, Ladies, B, C, D, E
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtQTRtQGLĐCLB/Tỉnh
1Kambarran, Amira01173RSAGriffinight
2Ledwaba, Thoriso01338RSA
3Mahuma, Tshegofatso1438643716461632RSA
4Maseko, Warda53403583412600RSAGriffinight
5AFMMncube, Nodumiso Prudence53404789115361427RSA
6Nag, Arshia00RSA
7Naidoo, Yasthi1435110201319RSA
8WRMRamlall, Sanjana1433260415811578RSA
9Rossouw, Alicia1433806814351466RSACPH
10Sedibeng, Kamogelo1434918315411589RSA
11Teeke, Naleli2130017816741738LESCPH
12Zwane, Zanele53401140401235RSA