Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Chess Power House October Rapid (FIDE) - A

Cập nhật ngày: 11.10.2026 15:23:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Clive Mthunzi

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtQTRtQGCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
14Pitso, KabeloRSA18551815512318,5
216AFMMokomele, AndrewRSA17421820CPH5222,517,5
314Makhosonke, Kuhlase MatthiolusRSA176416864,5022,515,5
410Nsibande, BonisaniRSA18131838JCC4,5016,511,25
518ACMNaidoo, KirthanRSA166817814022,513
615Buba, VukileRSA17601704402112
78Tshetlo, TshepoRSA18251817Mzansi Chess4019,510,5
83AIMTeeke, KaraboRSA186319533,5021,510
926Murwa, LetumileRSA003,5017,58,5
109Maphage, BenedictRSA182118363021,58
1112Khumalo, ErnestRSA177717903020,59,5
126Ngobeni, VusiRSA183917813019,57,5
1313Makatwane, LethaboRSA176818143018,57,75
1422Kusi, Prince KwameRSA1605175930165
1511Kula, VuyaniRSA178917663015,57,75
1625Matotoka, LethaboRSA00Midrand Chess3012,54
177Magagula, RaymondRSA18261832CPH2,5018,56,5
181Moagaesi, TshepoBOT189218392,50176,25
1924Chokwe, EsaieRSA016562,5016,56,25
2017Lukhwareni, NkhumbuleniRSA170517562018,54
2120Mkhize, SwelihleRSA163316622018,53,5
2221Netshivhulana, Ronewa PhilipRSA162014571,50182,75
235Solo, MuzendaRSA184415511015,51
242Ndhlovu, NathiRSA18921764009,50
2519Nengovhela, ManakelaRSA164016930000
2623Mofokeng, Jeffrey ThapeloRSA017140000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)