Essex Junior Chess 2026/27 GP1 - Chelmsford - U8 Cập nhật ngày: 17.10.2026 18:05:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: JGB91
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U12, U18 Minor, U18 Open |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 11:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 7 | | Manjunatha, Aditya | 413 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Bhattacherjee, Riansh | 689 | 2 |
| 2 | 3 | | Shah, Kabir | 593 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Kannan, Anirudh | 497 | 6 |
| 3 | 15 | | Vinothkannan, Srivatsan | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Kuanr, Nimmit | 587 | 4 |
| 4 | 5 | | Gopi Krishna, Arwin | 568 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Chlost, Nikola | 342 | 8 |
| 5 | 1 | | Voivod, Aris Matei | 800 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Joel, Ethan | 0 | 12 |
| 6 | 9 | | Avramescu, William | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Rida, Rayyanah | 0 | 14 |
| 7 | 11 | | Cavazos, Agnes | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Bhattacherjee, Deshauna | 0 | 10 |
| 8 | 13 | | Joseph, Kimaya | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|